LAM Baby
Hướng dẫn chọn size
| Size | Chiều cao | Cân nặng | Tuổi (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| 73 | 66–73 cm | 8–10 kg | 6–12 tháng |
| 80 | 73–80 cm | 10–12 kg | 1–2 tuổi |
| 90 | 80–90 cm | 12–14 kg | 2–3 tuổi |
| 100 | 90–100 cm | 14–16 kg | 3–4 tuổi |
| 110 | 100–110 cm | 16–19 kg | 4–5 tuổi |
| 120 | 110–120 cm | 19–23 kg | 6–7 tuổi |
| 130 | 120–130 cm | 23–27 kg | 8–9 tuổi |
Size áo quần của LAM Baby ghi theo chiều cao của bé (cm). Mẹ chọn size bằng hoặc lớn hơn chiều cao hiện tại của bé.
Nếu bé ở giữa hai size, mẹ nên chọn size lớn hơn để bé mặc thoải mái và lâu hơn.
Cần tư vấn thêm, mẹ nhắn Fanpage kèm chiều cao và cân nặng của bé nhé.
Về trang chủ